monument
/'mɔnjumənt/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4066
“monuments” là số nhiều của monument — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
di tích
danh từ
“Ancient monuments draw millions of visitors.”Di tích cổ đại thu hút hàng triệu du khách.
Biến thể từ
monuments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monument
/'mɔnjumənt/
danh từ
- vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm
- lâu đài
- lăng mộ
- công trình kiến trúc lớn
- công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...)
- a monument of science: một công trình khoa học bất hủ
- nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng
thành ngữ
- the Monument
- đài kỷ niệm hoả hoạn (năm 1666) ở Luân-ddôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an important site that is marked and preserved as public property