Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #6082

shrine

/ʃrain/

danh từ

  • hòm đựng thánh cốt
  • lăng, mộ
  • điện thờ, miếu thờ
  • nơi linh thiêng

ngoại động từ, (thơ ca)

  • cất (thánh cốt...) vào hòm
  • thờ (ở miếu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a place of worship hallowed by association with some sacred thing or person

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...