Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3872

statue

/'stætju:/

danh từ

  • tượng
    • to stand like a statue: đứng yên như tượng

thành ngữ

  1. Statue of Liberty
    • tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)
Biến thể từ statues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sculpture representing a human or animal

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...