statue
/'stætju:/
danh từ
- tượng
- to stand like a statue: đứng yên như tượng
thành ngữ
- Statue of Liberty
- tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)
Biến thể từ
statues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sculpture representing a human or animal