Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #4662

mortality

/mɔ:'tæliti/

danh từ

  • tính có chết
  • loài người
  • số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết
    • the bills of mortality: bản thống kê số người chết

thành ngữ

  1. mortality tables
    • bằng tuổi sống của các lứa tuổi
Biến thể từ mortalities số nhiều
Đồng nghĩa death ratefatality
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of being mortal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...