Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mound

/maund/ Collins ★ phổ biến #5067

“mounded” là quá khứ của mound — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ụ (đất, đá), mô (đất, đá) danh từ

“The children played on the grassy mound in the park.”Bọn trẻ chơi trên ụ cỏ trong công viên.

Đồng nghĩa heappilehill
Trái nghĩa holepitdepression
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mound

/maund/

danh từ

  • ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
  • gò; đống; đồi; núi nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (baseball) the slight elevation on which the pitcher stands n. structure consisting of an artificial heap or bank usually of earth or stones v. form into a rounded elevation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...