Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1800

hill

/hil/

danh từ

  • đồi
  • cồn, gò, đống, đụn, mô đất, chỗ đất đùn lên (mối, kiến...)
  • (the Hills) (Anh-Ân) vùng đồi núi nơi nghỉ an dưỡng

thành ngữ

  1. to go down hill
    • (xem) go
  2. up hill and down dale
  3. over hill and dale
    • lên dốc xuống đèo

ngoại động từ

  • đắp thành đồi
  • ((thường) : up) vun đất (vào gốc cây)
    • to hill up a plant: vun đất vào gốc cây
Đồng nghĩa slopemound
Trái nghĩa valleyplain
Định nghĩa tiếng Anh

n. a local and well-defined elevation of the land\nn. United States railroad tycoon (1838-1916)\nn. risque English comedian (1925-1992)\nv. form into a hill

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...