mouth-puckering sensation
cụm từ
- cảm giác chua chát, làm nhăn mặt (do vị chua hoặc chát mạnh)
- a mouth-puckering sensation: một cảm giác chua chát làm nhăn mặt
- mouth-puckering taste: vị chua chát làm nhăn mặt
- mouth-puckering effect: hiệu ứng làm nhăn mặt vì chua