Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mouth-puckering sensation

cụm từ

  • cảm giác chua chát, làm nhăn mặt (do vị chua hoặc chát mạnh)
    • a mouth-puckering sensation: một cảm giác chua chát làm nhăn mặt
    • mouth-puckering taste: vị chua chát làm nhăn mặt
    • mouth-puckering effect: hiệu ứng làm nhăn mặt vì chua
Trái nghĩa sweetmild
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...