Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5281

sour

/'sauə/

tính từ

  • chua
    • sour apples: táo chua (vì còn xanh)
  • chua, bị chua, lên men (bánh sữa)
  • ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết)
  • hay cáu bắn, khó tính
  • chanh chua
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tồi, kém
    • his game has gone sour: lối chơi của hắn đâm tồi ra

thành ngữ

  1. sour grapes
    • (xem) grape

ngoại động từ

  • trở nên chua, lên men
Đồng nghĩa acidictangy
Trái nghĩa sweetmild
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cocktail made of a liquor (especially whiskey or gin) mixed with lemon or lime juice and sugar\nn. the taste experience when vinegar or lemon juice is taken into the mouth\nv. go sour or spoil\nv. make sour or more sour

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...