Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10974

mover

/'mu:və/

danh từ

  • động cơ, động lực
    • prime mover: động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  • người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị
Biến thể từ movers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. workman employed by a moving company\nn. someone who moves\nn. a company that moves the possessions of a family or business from one site to another

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...