Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mud

/mʌd/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3610

“mudding” là hiện tại phân từ của mud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bùn danh từ

“The children played in the mud after the rain.”Bọn trẻ chơi trong bùn sau cơn mưa.

Đồng nghĩa sludgemireslimemuck
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mud

/mʌd/

danh từ

  • bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to fling mud at somebody: ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

thành ngữ

  1. to stick in the mud
    • bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu

ngoại động từ

  • vấy bùn, trát bùn lên
  • làm đục, khuấy đục

nội động từ

  • chui xuống bùn
Định nghĩa tiếng Anh

n. water soaked soil; soft wet earth n. slanderous remarks or charges v. plaster with mud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...