Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #9356

multilateral

/'mʌlti'lætərəl/

tính từ

  • nhiều phía
Định nghĩa tiếng Anh

a. having many parts or sides

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...