Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multilateral

/.mʌlti'lætәrәl/ IELTSCollins ★ phổ biến #9356

“multilaterals” là số nhiều của multilateral — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đa phương tính từ

“Multilateral agreements address shared challenges.”Thỏa thuận đa phương giải quyết các thử thách chung.

Biến thể từ multilaterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multilateral

//

  • nhiều mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. having many parts or sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...