Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“multilaterals” là số nhiều của multilateral — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #9356

multilateral

//

  • nhiều mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. having many parts or sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...