Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6869

bilateral

/bai'lætərəl/

tính từ

  • hai bên
  • tay đôi
Biến thể từ bilaterals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. having identical parts on each side of an axis\ns. affecting or undertaken by two parties\ns. having two sides or parts

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...