Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #9366

unilateral

/'ju:ni'lætərəl/

tính từ

  • ở về một phía, một bên
  • một bên, đơn phương
    • unilateral contract: hợp đồng ràng buộc một bên
    • unilateral repudiation of a treaty: sự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước
Đồng nghĩa one-sidedindependent
Trái nghĩa multilateralbilateral
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving only one part or side\ns. tracing descent from either the paternal or the maternal line only

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...