Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1110

global

/'gloubəl/

tính từ

  • toàn cầu
    • global strategy: chiến lược toàn cầu
  • toàn thể, toàn bộ
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving the entire earth; not limited or provincial in scope

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...