multiply
/'mʌltiplai/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6148
“multiplied” là quá khứ phân từ của multiply — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhân
động từ
“We can multiply two by three to get six.”Chúng ta có thể nhân hai với ba để được sáu.
Biến thể từ
multiplied quá khứ phân từ
multiplying hiện tại phân từ
multiplied quá khứ
multiplies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiply
//
- nhân, tăng lên, tăng thêm, mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh
v. combine by multiplication v. combine or increase by multiplication r. in several ways; in a multiple manner