Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

times

//

* giới từ
  • nhân với* danh từ, pl
  • gấp (dùng để chỉ sự nhân lên)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a more or less definite period of time now or previously present

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...