Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multiply

/'mʌltiplai/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6148

“multiplying” là hiện tại phân từ của multiply — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhân động từ

“We can multiply two by three to get six.”Chúng ta có thể nhân hai với ba để được sáu.

Đồng nghĩa timesincrease
Trái nghĩa dividereduce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multiply

//

  • nhân, tăng lên, tăng thêm, mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh

v. combine by multiplication v. combine or increase by multiplication r. in several ways; in a multiple manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...