Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8688

municipality

/mju:,nisi'pæliti/

danh từ

  • đô thị tự trị, thành phố tự trị
  • chính quyền thành phố tự trị, chính quyền đô thị tự trị
Đồng nghĩa citytownborough
Định nghĩa tiếng Anh

n. an urban district having corporate status and powers of self-government\nn. people living in a town or city having local self-government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...