Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5423

murderer

/'mə:dərə/

danh từ

  • kẻ giết người
Biến thể từ murderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a criminal who commits homicide (who performs the unlawful premeditated killing of another human being)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...