Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #5171

homicide

//

* danh từ
  • kẻ giết người
  • hành động giết người; tội giết người
Biến thể từ homicides số nhiều
Đồng nghĩa murderkillingmanslaughter
Định nghĩa tiếng Anh

n. the killing of a human being by another human being

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...