Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nastiest” là so sánh nhất của nasty — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #4476

nasty

/'nɑ:sti/

tính từ

  • bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
    • a nasty smell: mùi kinh tởm
    • a nasty taste: vị buồn nôn
  • tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
    • a nasty bôk: sách khiêu dâm
    • nasty stories: chuyện dâm ô
  • xấu, khó chịu, làm bực mình
    • nasty weather: thời tiết khó chịu
    • a nasty bit of road: một quâng đường xấu
  • cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
    • a nasty temper: tính tình cáu kỉnh
    • a nasty remark: một lời nhận xét ác
    • to play a nasty trick: chơi một vố ác
    • a nasty look: cái nhìn ác hiểm
    • a nasty sea: biển hung dữ, biển động mạnh
    • nasty illness: bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo

thành ngữ

  1. a masty one
    • điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
Đồng nghĩa unpleasantvilemean
Trái nghĩa pleasantnicekind
Định nghĩa tiếng Anh

a. offensive or even (of persons) malicious\ns. exasperatingly difficult to handle or circumvent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...