Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13534

vile

/vail/

tính từ

  • hèn hạ, đê hèn
    • vile language: giọng lưỡi hèn hạ
    • vile offence: sự xúc phạm đê hèn
  • tồi, kém, không có giá trị
  • (thông tục) thật là xấu, khó chịu
    • vile weather: thời tiết thật là xấu
    • a vile temper: tính tình khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s morally reprehensible\ns causing or able to cause nausea

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...