Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neighbourhood

/'neibəhud/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #25261

“neighbourhoods” là số nhiều của neighbourhood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khu phố danh từ

“I know everyone in my neighbourhood.”Tôi biết tất cả mọi người trong khu phố của tôi.

Biến thể từ neighbourhoods số nhiều
Đồng nghĩa areadistrict
Trái nghĩa wildernessremote area
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neighbourhood

/'neibəhud/

danh từ

  • hàng xóm, láng giềng; tình hàng xóm
    • all the neighbourhood likes him: tất cả bà con hàng xóm đều thích anh ta
  • tình trạng ở gần
  • vùng lân cận
    • the neighbourhood of a town: vùng lân cận thành phố

thành ngữ

  1. in the neighbourhood
    • gần, chừng khoảng
      • in the neighbourhood of fifty kilometers: chừng năm mươi kilômet
Định nghĩa tiếng Anh

n a surrounding or nearby region n people living near one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...