nest
/nest/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4131
“nests” là số nhiều của nest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tổ
danh từ
“The bird built a nest in the tree.”Con chim đã xây một tổ trên cây.
Biến thể từ
nests số nhiều
nesting hiện tại phân từ
nested quá khứ phân từ
nests ngôi 3 số ít
nested quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nest
/nest/
danh từ
- tổ, ổ (chim, chuột...)
- a bird's nest: tổ chim
- a wasp's nest: tổ ong bắp cày
- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
- a nest of pirates: sào huyệt kẻ cướp
- bộ đồ xếp lồng vào nhau
- a nest of tables: bộ bàn xếp lồng vào nhau
- a nest of boxes: bộ hộp xếp lồng vào nhau
thành ngữ
- to feather one's nest
- (xem) feather
- it's an ill bord that fouls its own nest
- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng
nội động từ
- làm tổ
- tìm tổ chim, bắt tổ chim
- to go nesting: đi bắt tổ chim
- ẩn núp, ẩn mình
ngoại động từ
- đặt vào ổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
- nested boxes: những hộp xếp lồng vào nhau
- (kỹ thuật) lắp (mộng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a structure in which animals lay eggs or give birth to their young n. a kind of gun emplacement n. a cosy or secluded retreat n. a gang of people (criminals or spies or terrorists) assembled in one locality