Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“netted” là quá khứ của net — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2884

net

/net/

danh từ

  • lưới, mạng (tóc, nhện...)
    • to cast (throw) a net: quăng lưới
  • cạm, bẫy
    • to fall into a net: rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
  • vải màn; vải lưới
  • mạng lưới

ngoại động từ

  • bắt bằng lưới, đánh lưới
    • to net fish: đánh cá bằng lưới
    • to net birds: bẫy chim bằng lưới
  • thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
  • che phủ bằng lưới
  • đan (lưới, võng...)

nội động từ

  • đánh lưới
  • đan lưới

ngoại động từ

  • được lãi thực (là bao nhiêu)

tính từ

  • thực
    • net price: thực giá
    • net weight: trọng lượng thực
Đồng nghĩa meshwebbing
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trap made of netting to catch fish or birds or insects\nn. a goal lined with netting (as in soccer or hockey)\nn. game equipment consisting of a strip of netting dividing the playing area in tennis or badminton\nn. an open fabric of string or rope or wire woven together at regular intervals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...