Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14574

netting

/'netiɳ/

danh từ

  • lưới, mạng lưới
  • sự đánh lưới, sự giăng lưới
  • sự đan (lưới...)
  • nguyên liệu làm lưới; vải màn
Định nghĩa tiếng Anh

n. creating nets

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...