phổ biến #14574 netting/'netiɳ/danh từlưới, mạng lướisự đánh lưới, sự giăng lướisự đan (lưới...)nguyên liệu làm lưới; vải màn Biến thể từ netting hiện tại phân từ nettings số nhiều Định nghĩa tiếng Anhn. creating nets