Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #7709

mesh

/meʃ/

danh từ

  • mắc lưới
  • (số nhiều) mạng lưới
    • the meshest of a spider's web: lưới mạng nhện
  • (số nhiều) cạm, bẫy
    • cơ in mesh: khớp nhau (bánh xe răng)

ngoại động từ

  • bắt vào lưới, dồn vào lưới
  • đưa vào cạm bẫy

nội động từ

  • khớp nhau (bánh xe răng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the number of openings per linear inch of a screen; measures size of particles\nn. the act of interlocking or meshing\nv. work together in harmony

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...