norther
/'nɔ:θə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
norther
/'nɔ:θə/
danh từ
- gió bấc (ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n a wind that blows from the north
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a wind that blows from the north
Đang tải...