Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7166

obesity

/ou'bi:siti/

danh từ

  • sự béo phị, sự trệ
Đồng nghĩa overweightcorpulence
Trái nghĩa underweightthinness
Định nghĩa tiếng Anh

n more than average fatness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...