Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

objection

/əb'dʤekʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4737

“objections” là số nhiều của objection — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phản đối; lý do từ chối (mua) danh từ

“The rep handled the client's objections skillfully.”Đại diện xử lý các phản đối của khách hàng một cách khéo léo.

Biến thể từ objections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

objection

/əb'dʤekʃn/

danh từ

  • sự phản đối, sự chống đối
    • to take objection: phản đối
    • to raise no objection: không phản đối
  • sự bất bình; sự không thích, sự khó chịu
  • điều bị phản đối
  • lý do phản đối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of objecting n. (law) a procedure whereby a party to a suit says that a particular line of questioning or a particular witness or a piece of evidence or other matter is improper and should not be continued and asks the court to rule on its impropriety or illegality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...