Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observe

/əb'zə:v/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1294

“observes” là ngôi 3 số ít của observe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan sát động từ

“We can observe the stars tonight.”Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.

Đồng nghĩa watchnoticeseewitness
Trái nghĩa ignoreoverlookmiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observe

/əb'zə:v/

động từ

  • quan sát, nhận xét, theo dõi
  • tiến hành, cử hành, làm (lễ kỷ niệm...)
    • to observe someone's birthday: làm lễ kỷ niệm ngày sinh của ai
  • tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng
    • to observe the laws: tuân theo pháp luật
    • to observe silence: giữ yên lặng
  • (: on) nhận xét
Định nghĩa tiếng Anh

v. watch attentively v. behave as expected during of holidays or rites v. stick to correctly or closely v. conform one's action or practice to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...