Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obtain

/əb'tein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1595

“obtaining” là hiện tại phân từ của obtain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có được, thu được động từ

“You can obtain a copy from the website.”Bạn có thể có được một bản sao từ trang web.

Đồng nghĩa getacquire
Trái nghĩa loseforfeit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obtain

/əb'tein/

ngoại động từ

  • đạt được, thu được, giành được, kiếm được
    • to obtain experience: thu được kinh nghiệm
    • to obtain a prize: giành được phần thưởng

nội động từ

  • đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
    • the customs which obtain: những phong tục đang còn tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

v. come into possession of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...