Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occultation

/,ɔkəl'teiʃn/ phổ biến #21880

“occultations” là số nhiều của occultation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ occultations số nhiều
Đồng nghĩa eclipsehidingconcealment
Trái nghĩa transitpassage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occultation

/,ɔkəl'teiʃn/

danh từ

  • sự che khuất, sự che lấp
Định nghĩa tiếng Anh

n one celestial body obscures another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...