Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #9726

occupied

//

* tính từ
  • đang sử dụng
  • đầy (người)
  • có dính líu, bận rộn
Định nghĩa tiếng Anh

a. held or filled or in use\na. seized and controlled as by military invasion\ns. resided in; having tenants

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...