occur
//
- xuất hiện, xảy ra
Biến thể từ
occurs ngôi 3 số ít
occurred quá khứ
occurred quá khứ phân từ
occurring hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
happentake place
Định nghĩa tiếng Anh
v. come to one's mind; suggest itself\nv. to be found to exist