Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occur

/ә'kә:/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #756

“occurred” là quá khứ của occur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xảy ra, diễn ra động từ

“These events occur once every century.”Những sự kiện này xảy ra một lần mỗi thế kỷ.

Đồng nghĩa happentake place
Trái nghĩa stopcease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occur

//

  • xuất hiện, xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. come to one's mind; suggest itself v. to be found to exist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...