Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“occurred” là quá khứ của occur — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #756

occur

//

  • xuất hiện, xảy ra
Đồng nghĩa happentake place
Trái nghĩa stopcease
Định nghĩa tiếng Anh

v. come to one's mind; suggest itself\nv. to be found to exist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...