occur
“occurs” là ngôi 3 số ít của occur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“These events occur once every century.”Những sự kiện này xảy ra một lần mỗi thế kỷ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
occur
//
- xuất hiện, xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. come to one's mind; suggest itself v. to be found to exist