Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4722

offender

/ə'fendə/

danh từ

  • người phạm tội, người phạm lỗi
  • người xúc phạm, người làm mất lòng
Biến thể từ offenders số nhiều
Đồng nghĩa criminallawbreaker
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who transgresses moral or civil law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...