Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

official rule

Nghĩa thường dùng

quy tắc chính thức cụm từ

“The official rule states that all players must wear uniforms during the game.”Quy tắc chính thức quy định rằng tất cả người chơi phải mặc đồng phục trong suốt trận đấu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • quy tắc chính thức
    • official rule book: sách quy tắc chính thức
    • official rules and regulations: quy tắc và quy định chính thức
  • quy định chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...