officially
/ə'fiʃəli/ Oxford 3000 phổ biến #4075
Nghĩa thường dùng
chính thức
trạng từ
“The event was officially announced last week.”Sự kiện đã được công bố chính thức vào tuần trước.
Đồng nghĩa
formallylegallyauthoritatively
Trái nghĩa
unofficiallyinformally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
officially
/ə'fiʃəli/
phó từ
- chính thức
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an official role