Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olympic

/ou'limpəs/ IELTS phổ biến #2736

“olympics” là số nhiều của olympic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Olympic tính từ

“The Olympic Games are held every four years.”Thế vận hội Olympic được tổ chức mỗi bốn năm.

Biến thể từ olympics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olympic

/ou'limpəs/

tính từ

  • Ô-lim-pích

thành ngữ

  1. Olympic games
    • đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the Olympic Games

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...