olympic
/ou'limpəs/ IELTS phổ biến #2736
“olympics” là số nhiều của olympic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc Olympic
tính từ
“The Olympic Games are held every four years.”Thế vận hội Olympic được tổ chức mỗi bốn năm.
Biến thể từ
olympics số nhiều
Đồng nghĩa
athleticsportingcompetitive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olympic
/ou'limpəs/
tính từ
- Ô-lim-pích
thành ngữ
- Olympic games
- đại hội thể thao Ô-lim-pích (cổ Hy-lạp); đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the Olympic Games