Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oodles

/'u:dlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oodles

/'u:dlz/

danh từ số nhiều

  • (thông tục) sự quá nhiều, sự vô vàn; muôn vàn
    • oodles of love: muôn vàn tình yêu
    • oodles of money: ối tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n a large number or amount

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...