Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“opted” là quá khứ phân từ của opt — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★★ phổ biến #4704

opt

/ɔpt/

nội động từ (: for, out)

  • chọn, chọn lựa
Đồng nghĩa chooseselectdecidepick
Trái nghĩa rejectdecline
Định nghĩa tiếng Anh

v select as an alternative over another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...