Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1733

select

/si'lekt/

tính từ

  • được lựa chọn, có chọn lọc
  • kén chọn; dành riêng cho những người được kén chọn (hội, tổ chức...)
    • a select club: một câu lạc bộ dành riêng (cho hội viên được kén chọn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính

ngoại động từ

  • lựa chọn, chọn lọc, tuyển lựa
Đồng nghĩa choosepickopt
Trái nghĩa reject
Định nghĩa tiếng Anh

v pick out, select, or choose from a number of alternatives\ns of superior grade\ns selected or chosen for special qualifications

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...