Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3145

orange

/'ɔrindʤ/

danh từ

  • quả cam
  • cây cam
  • màu da cam

thành ngữ

  1. to squeeze the orange
    • vắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
  2. squeezed orange
    • quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))

tính từ

  • có màu da cam
Biến thể từ oranges số nhiều
Đồng nghĩa tangerinecoral
Trái nghĩa bluepurple
Định nghĩa tiếng Anh

n. round yellow to orange fruit of any of several citrus trees\nn. orange color or pigment; any of a range of colors between red and yellow\nn. any citrus tree bearing oranges\nn. any pigment producing the orange color

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...