Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orb

/ɔ:b/ phổ biến #17485

“orbed” là quá khứ của orb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình cầu, quả cầu danh từ

“The moon is a bright orb in the night sky.”Mặt trăng là một quả cầu sáng trong bầu trời đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orb

/ɔ:b/

danh từ

  • hình cầu, quả cầu
  • thiên thể
  • (thơ ca) con mắt, cầu mắt
  • tổng thể
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
  • quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
  • (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)

ngoại động từ

  • tạo thành hình cầu
  • bao vây, vây tròn

nội động từ

  • thành hình tròn, thành hình cầu
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. move in an orbit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...