Từ điển Anh–Việt
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "orbed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
absorbedly
phó từ: miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú
unabsorbed
không bị nuốt; không bị hút
self-absorbed
chỉ liên quan đến mình, chỉ quan tâm đến mình
absorbed
tính từ: miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
absorbedness
xem absorbed
absorbed power
(Tech) công suất hấp thu
absorbed photon
(Tech) quang tử hấp thu