Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7259

orchard

/'ɔ:tʃəd/

danh từ

  • vườn cây ăn quả
Biến thể từ orchards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...