Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oscar

/'ɔskə/ phổ biến #4558

“oscars” là số nhiều của oscar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải thưởng danh từ

“She won an Oscar for her outstanding performance.”Cô ấy đã giành được giải Oscar cho màn trình diễn xuất sắc.

Biến thể từ oscars số nhiều
Đồng nghĩa awardstatuettetrophy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oscar

/'ɔskə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất
Định nghĩa tiếng Anh

n an annual award by the Academy of Motion Picture Arts and Sciences for achievements in motion picture production and performance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...