Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #5448

trophy

/'troufi/

danh từ

  • vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • đồ trần thiết ở tường
  • (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
    • tennis trophies: những giải thưởng quần vợt
Biến thể từ trophies số nhiều
Đồng nghĩa prizeawardmedal
Định nghĩa tiếng Anh

n. an award for success in war or hunting\nn. something given as a token of victory

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...