Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1527

otherwise

/'ʌðəwaiz/

phó từ

  • khác, cách khác
    • he could not have acted otherwise: anh ta đã không hành động khác được
  • nếu không thì...
    • seize the chance, otherwise you will regret it: nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
  • mặt khác, về mặt khác
    • he is unruly, but not otherwise blameworthy: nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
Đồng nghĩa elsedifferentlyor
Trái nghĩa likewise
Định nghĩa tiếng Anh

s. other than as supposed or expected\nr. in other respects or ways

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...